se décontenancer

Học thuật
Thân thiện
se décontenancer

Il a commencé à se décontenancer devant la classe.

Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Lúng túng, bối rối: Cảm giác mất bình tĩnh, mất tự chủ hoặc không biết phải ứng xử thế nào trước một tình huống bất ngờ, khó xử hoặc gây sốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Devant cette question inattendue, il s'est complètement décontenancé. (Trước câu hỏi bất ngờ đó, anh ấy đã hoàn toàn lúng túng.)
    • Ne vous décontenancez pas, prenez votre temps pour répondre. (Xin đừng bối rối, hãy bình tĩnh trả lời.)
    • L'accusation brutale l'a décontenancée pendant un instant. (Lời buộc tội thô bạo đã khiến ấy bối rối trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser décontenancer": để mình bị làm cho lúng túng, mất bình tĩnh.
    • Un bon orateur ne se laisse pas décontenancer par les interruptions. (Một diễn giả giỏi không để mình bị mất bình tĩnh bởi những lời ngắt lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Décontenançant, décontenançante (tính từ): làm cho lúng túng, làm bối rối.
    • Une remarque décontenançante. (Một nhận xét làm người ta bối rối.)
  • Décontenancement (danh từ): sự lúng túng, sự bối rối.
    • Son décontenancement était visible sur son visage. (Sự bối rối của anh ấy hiện trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Se troubler: xao xuyến, rối trí.
  • Perdre contenance: mất bình tĩnh, mất tự chủ.
  • Être déconcerté: bị bối rối, bị làm cho lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Garder son sang-froid: giữ được bình tĩnh.
  • Rester impassible: vẫn điềm tĩnh, không nao núng.
se décontenancer

Il a commencé à se décontenancer devant la classe.

tự động từ
  1. lúng túng, bối rối.